-
Máy phân tích lưu huỳnh carbon
-
Máy đo quang phổ
-
Máy kiểm tra độ bền cát
-
Thiết bị kiểm tra cát xanh
-
Kiểm tra hiệu suất cát phủ
-
Máy thử độ thấm không khí của cát
-
Máy kiểm tra biến đổi khí
-
Máy đo bề mặt
-
Sand Rammer
-
Máy trộn cát
-
Máy rửa cát
-
Máy lọc cát
-
Máy thử hấp thụ xanh methylene
-
Máy kiểm tra chỉ số phá vỡ
-
Thiết bị kiểm tra cát
Máy thử cát đúc hiệu suất nhiệt độ cao thông minh bằng máy tính 3-10mm/Phút QR-HTS
Liên hệ với tôi để lấy mẫu miễn phí và phiếu giảm giá.
whatsapp:0086 18588475571
wechat: 0086 18588475571
Skype: sales10@aixton.com
Nếu bạn có bất kỳ mối quan tâm nào, chúng tôi cung cấp hỗ trợ trực tuyến 24 giờ.
x| Cách sử dụng | Kiểm tra sức mạnh của cát đúc | Bảo hành | 1 năm |
|---|---|---|---|
| Đầu ra dữ liệu | Giao diện RS232 | Nguồn điện | AC 220V/50Hz |
| Sự chính xác | ±1% | Kích thước | 500mm x 320mm x 1200mm |
| Kiểm tra tốc độ | 3-10mm/phút | ||
| Làm nổi bật | Máy thử cát 10mm/Phút,Máy thử cát 3mm/Phút,Thiết bị thử cát 220V |
||
| tham số | Đặc điểm kỹ thuật | |
|---|---|---|
| Lực lượng kiểm tra tối đa | 20KN (2T), Độ chính xác ≤ ±1% FS | |
| Khoảng cường độ nén | 0–28MPa, Độ chính xác ±1.0% | |
| Phạm vi đo biến dạng | 0–±5mm, Độ phân giải 0.01mm | |
| Tốc độ tải | 3.0 Từ10mm/phút (có sẵn điều khiển tự động) | |
| Cỡ mẫu (đường kính × chiều cao) | Φ30 × 50mm | |
| Phạm vi kiểm soát nhiệt độ | Nhiệt độ phòng - 1400 ° C | |
| Nhiệt độ làm việc | 1300°C (nâng nhiệt ngắn hạn: 1400°C) | |
| Độ chính xác kiểm soát nhiệt độ | ± 1 ° C. | |
| Chiều kính lò | Φ50mm | |
| Nguồn điện | AC 220V ±10%, 50Hz, Công suất: 3kW | |
| lò điện | 2,5KW | |
| Kích thước dụng cụ | 500×320×1200mm | |
| Môi trường sử dụng | Nhiệt độ phòng, độ ẩm tương đối ≤90% |
Giới thiệu sản phẩm
Máy Máy thử độ bền khuôn cát thông minh nhiệt độ cao QR-HTS là một thiết bị kiểm tra có độ chính xác cao được thiết kế cho các viện nghiên cứu, trường cao đẳng kỹ thuật và nhà máy công nghiệp. Nó được phát triển đặc biệt để đo hiệu suất nhiệt độ cao của vật liệu vô cơ phi kim loại và hỗn hợp đúc trong phạm vi nhiệt độ từ nhiệt độ phòng đến 1400°C.
Thiết bị tiên tiến này đánh giá các thông số quan trọng, bao gồm:
-
Độ bền nén nhiệt độ cao của cát khuôn
-
Thời gian chịu nhiệt (tính ổn định nhiệt) của cát lõi
-
Sự giãn nở và lực giãn nở ở nhiệt độ cao
-
Biến dạng nhiệt và độ bền dư dưới tải trọng cố định
-
Độ bền nén ở nhiệt độ phòng
Kết quả thử nghiệm ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng của vật đúc, vì các khuyết tật như xói cát, vết nứt, dính cát và tạp chất có liên quan chặt chẽ đến sự thay đổi độ bền của cát khuôn trong điều kiện nhiệt độ cao.
Ưu điểm chính
-
Phạm vi thử nghiệm rộng: Đo các tính chất nhiệt độ cao khác nhau của cát khuôn, bao gồm độ bền nén, biến dạng nhiệt và độ bền dư.
-
Hệ thống điều khiển thông minh: Sử dụng điều khiển servo thông minh dựa trên máy tính, cảm biến có độ chính xác cao và điều khiển nhiệt độ tự động để có kết quả chính xác.
-
Quản lý dữ liệu nâng cao: Hiển thị dữ liệu theo thời gian thực, lưu trữ không giới hạn, truy vấn theo ngày và giờ, tạo báo cáo PDF và phân tích đa đường cong với các tùy chọn ghi nhãn.
-
Độ chính xác & Ổn định cao: Tích hợp động cơ servo có độ chính xác cao, cảm biến lực và cảm biến dịch chuyển để có hiệu suất đáng tin cậy.
-
Giao diện thân thiện với người dùng: Được trang bị giao diện dựa trên Windows, hiển thị bằng tiếng Trung và các điều khiển trực quan để dễ dàng vận hành.
-
Ứng dụng đa năng: Thích hợp cho nghiên cứu khoa học, giảng dạy, kiểm soát sản xuất và tối ưu hóa quy trình trong các ngành công nghiệp đúc.
Ứng dụng
-
Nghiên cứu về tính chất của cát khuôn (ví dụ: cát thủy tinh, cát nhựa phenolic, cát nhựa furan)
-
Phân tích độ bền, độ dẻo và khả năng sụp đổ của hỗn hợp cát
-
Nghiên cứu mối quan hệ giữa độ bền nhiệt độ cao và chất lượng đúc
-
Kiểm soát chất lượng trong dây chuyền sản xuất đúc
-
Phòng thí nghiệm nghiên cứu khoa học và giảng dạy
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Lực thử nghiệm tối đa | 20KN (2T), Độ chính xác ≤ ±1% FS |
| Phạm vi độ bền nén | 0–28MPa, Độ chính xác ±1.0% |
| Phạm vi đo biến dạng | 0–±5mm, Độ phân giải 0.01mm |
| Tốc độ tải | 3.0–10mm/phút (Có sẵn điều khiển tự động) |
| Kích thước mẫu (Đường kính × Chiều cao) | Φ30 × 50mm |
| Phạm vi kiểm soát nhiệt độ | Nhiệt độ phòng – 1400°C |
| Nhiệt độ làm việc | 1300°C (Đốt nóng ngắn hạn: 1400°C) |
| Độ chính xác kiểm soát nhiệt độ | ±1°C |
| Đường kính lò | Φ50mm |
| Nguồn điện | AC 220V ±10%, 50Hz, Công suất: 3kW |
| Công suất lò | 2.5kW |
| Kích thước thiết bị | 500 × 320 × 1200mm |
| Môi trường sử dụng | Nhiệt độ phòng, Độ ẩm tương đối ≤90% |
Tại sao nên chọn QR-HTS?
![]()
-
Kiểm tra toàn diện: Bao gồm nhiều tính chất cơ học và nhiệt của cát khuôn.
-
Vận hành thông minh: Quy trình hoàn toàn tự động – từ thử nghiệm đến phân tích dữ liệu và tạo báo cáo.
-
Độ chính xác & Độ tin cậy cao: Được trang bị cảm biến và hệ thống servo hiệu suất cao để đo lường chính xác.
-
Xử lý dữ liệu nâng cao: Lưu trữ kỹ thuật số, sao lưu cơ sở dữ liệu, xuất PDF và lưu trữ không giấy giúp nâng cao hiệu quả nghiên cứu.
-
Phạm vi ứng dụng rộng: Thích hợp cho nghiên cứu khoa học hiện đại, giảng dạy và kiểm soát sản xuất trong các ngành công nghiệp đúc.
