-
Máy phân tích lưu huỳnh carbon
-
Máy đo quang phổ
-
Máy kiểm tra độ bền cát
-
Thiết bị kiểm tra cát xanh
-
Kiểm tra hiệu suất cát phủ
-
Máy thử độ thấm không khí của cát
-
Máy kiểm tra biến đổi khí
-
Máy đo bề mặt
-
Sand Rammer
-
Máy trộn cát
-
Máy rửa cát
-
Máy lọc cát
-
Máy thử hấp thụ xanh methylene
-
Máy kiểm tra chỉ số phá vỡ
-
Thiết bị kiểm tra cát
Máy phân tích cacbon và lưu huỳnh hồng ngoại tần số cao 50Hz cho thử nghiệm vật liệu lửa
Liên hệ với tôi để lấy mẫu miễn phí và phiếu giảm giá.
whatsapp:0086 18588475571
wechat: 0086 18588475571
Skype: sales10@aixton.com
Nếu bạn có bất kỳ mối quan tâm nào, chúng tôi cung cấp hỗ trợ trực tuyến 24 giờ.
x| Thời gian phân tích | Carbon: 20-60 giây, lưu huỳnh: 20-60 giây | Độ chính xác của phép đo | Carbon: +/- 0,0001%, lưu huỳnh: +/- 0,0001% |
|---|---|---|---|
| Nhiệt độ hoạt động | 10-30 độ C. | Phạm vi đo | Carbon: 0,0001%-10%, lưu huỳnh: 0,0001%-5% |
| Phương pháp phát hiện | Phương pháp hấp thụ hồng ngoại | Nhiệt độ bảo quản | -20-50 độ Celsius |
| Nguồn điện | AC 220V/50Hz | ||
| Làm nổi bật | Máy phân tích carbon và lưu huỳnh 50Hz,Máy phân tích cacbon và lưu huỳnh 10%,0.0001% phân tích lưu huỳnh carbon |
||
| Phạm vi đo | Cω(C): 0.000001%~99.999999% (≤10% hoặc ≥10% có thể mở rộng đến 99.9999%)Sω(S): 0.000001%~99.999999%(≤10% hoặc ≥10% có thể mở rộng đến 99.9999%) | |
|---|---|---|
| Độ chính xác phân tích | C:≤RSD0,5%. S:RSD≤1,0% | |
| Độ nhạy | 0,1ppm | |
| Thời gian phân tích | 25-60 tuổi (thường là 35 tuổi) | |
| Lỗi phân tích | đáp ứng tiêu chuẩn: JJG395-2016 (C: ISO9556, S: ISO4935) | |
| Tần số dao động | 20 MHz | |
| Năng lượng bùng cháy | 2.5KVA—7.5KVA (có thể điều chỉnh) | |
| Môi trường làm việc | Nhiệt độ trong nhà: 10°C~30°CĐộ ẩm tương đối: 75% | |
| Điện áp | AC220V±5%, tần số:50H±2% |
Máy phân tích Carbon-Lưu huỳnh hồng ngoại tần số cao cho thử nghiệm vật liệu chịu lửa QR-9000
Máy Phân tích Carbon-Lưu huỳnh hồng ngoại tần số cao là một thiết bị phân tích tiên tiến được thiết kế để xác định chính xác và nhanh chóng hàm lượng carbon (C) và lưu huỳnh (S) trong vật liệu chịu lửa. Bằng cách tích hợp quá trình đốt tần số cao với công nghệ phát hiện hồng ngoại tiên tiến, nó đảm bảo độ chính xác đo lường vượt trội, độ nhạy cao và hiệu suất đáng tin cậy—rất quan trọng đối với các ngành công nghiệp nơi chất lượng vật liệu chịu lửa quyết định độ bền và hiệu quả của các ứng dụng nhiệt độ cao.
Giới thiệu sản phẩm
Vật liệu chịu lửa rất cần thiết trong lò nung, lò nung, lò đốt và lò phản ứng, nơi chúng phải chịu các ứng suất nhiệt, cơ học và hóa học khắc nghiệt. Việc kiểm soát chính xác hàm lượng carbon và lưu huỳnh là rất quan trọng để tối ưu hóa độ ổn định nhiệt, khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học.
Máy phân tích này được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu khắt khe này, cung cấp phép đo chính xác trên nhiều dải nồng độ đồng thời hỗ trợ các quy trình nghiên cứu, sản xuất và kiểm soát chất lượng trong ngành công nghiệp vật liệu chịu lửa.
Ưu điểm chính của sản phẩm
-
Phạm vi đo rộng
-
Carbon: 0.00001% – 10.00%
-
Lưu huỳnh: 0.00001% – 5.00%
Thích hợp để thử nghiệm nhiều loại sản phẩm chịu lửa, bao gồm gạch magnesia, vật liệu gốc alumina, vật liệu composite silicon carbide, v.v.
-
-
Độ nhạy & Độ chính xác cao
-
Độ nhạy: 0.01PPM
-
Độ chính xác phân tích: Carbon ≤ RSD 0.5%; Lưu huỳnh ≤ RSD 1.0%
Đảm bảo phát hiện ở mức vết để đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt.
-
-
Thời gian phân tích nhanh
Tạo ra kết quả trong 25–60 giây (trung bình 35 giây), cải thiện hiệu quả quy trình làm việc trong phòng thí nghiệm và cơ sở sản xuất. -
Tuân thủ các tiêu chuẩn
Hoàn toàn phù hợp với JJG395-2016, ISO9556 (C) và ISO4935 (S), đảm bảo độ tin cậy phân tích được công nhận trên toàn cầu.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Các nguyên tố đo | Carbon (C) và Lưu huỳnh (S) |
| Phạm vi Carbon | 0.00001% – 10.00% |
| Phạm vi Lưu huỳnh | 0.00001% – 5.00% |
| Độ nhạy | 0.01PPM |
| Độ chính xác phân tích | C ≤ RSD 0.5%; S ≤ RSD 1.0% |
| Thời gian phân tích | 25–60 giây (thường là 35 giây) |
| Nhiệt độ hoạt động | 10°C – 30°C |
| Độ ẩm tương đối | ≤75% |
| Nguồn điện | AC220V ±5%, 50Hz ±2% |
Ứng dụng
-
Sản xuất vật liệu chịu lửa – Thử nghiệm nguyên liệu thô và sản phẩm cuối cùng để đảm bảo độ chính xác thành phần hóa học và hiệu suất nhiệt cao.
-
Ngành luyện kim – Phân tích vật liệu chịu lửa được sử dụng trong quá trình sản xuất thép và đúc để đảm bảo độ bền trong điều kiện khắc nghiệt.
-
Ngành xi măng & thủy tinh – Đảm bảo vật liệu chịu lửa duy trì tính toàn vẹn cấu trúc trong quá trình hoạt động ở nhiệt độ cao.
-
Nghiên cứu & Phát triển – Hỗ trợ sự phát triển của vật liệu composite chịu lửa tiên tiến với khả năng chống sốc nhiệt và độ bền được cải thiện.
-
Kiểm soát chất lượng & Kiểm tra – Cung cấp thử nghiệm nhanh chóng, chính xác để đáp ứng các tiêu chuẩn sản xuất và thông số kỹ thuật quốc tế.
Tại sao nên chọn Máy phân tích này?
-
Độ nhạy cực cao: Có khả năng phát hiện nồng độ carbon và lưu huỳnh cực thấp để kiểm soát chất lượng vượt trội.
-
Hiệu suất nhanh & đáng tin cậy: Chu kỳ thử nghiệm ngắn giúp tăng năng suất trong môi trường công nghiệp khối lượng lớn.
-
Hệ thống phần mềm tiên tiến: Có giao diện dựa trên Windows, tích hợp dữ liệu theo thời gian thực và chẩn đoán hệ thống để vận hành hiệu quả.
-
Thiết kế chắc chắn & bền bỉ: Kết hợp quá trình đốt tần số cao, nguồn sáng hồng ngoại bạch kim và tế bào phân tích mạ vàng để có độ ổn định lâu dài.
