Tất cả sản phẩm
-
Máy phân tích lưu huỳnh carbon
-
Máy đo quang phổ
-
Máy kiểm tra độ bền cát
-
Thiết bị kiểm tra cát xanh
-
Kiểm tra hiệu suất cát phủ
-
Máy thử độ thấm không khí của cát
-
Máy kiểm tra biến đổi khí
-
Máy đo bề mặt
-
Sand Rammer
-
Máy trộn cát
-
Máy rửa cát
-
Máy lọc cát
-
Máy thử hấp thụ xanh methylene
-
Máy kiểm tra chỉ số phá vỡ
-
Thiết bị kiểm tra cát
Người liên hệ :
Treeing Sui
Số điện thoại :
+86 18921185109
Máy phân tích cacbon và lưu huỳnh hồng ngoại 220V cho thử nghiệm kim loại
Liên hệ với tôi để lấy mẫu miễn phí và phiếu giảm giá.
whatsapp:0086 18588475571
wechat: 0086 18588475571
Skype: sales10@aixton.com
Nếu bạn có bất kỳ mối quan tâm nào, chúng tôi cung cấp hỗ trợ trực tuyến 24 giờ.
xThông tin chi tiết sản phẩm
| Giao diện truyền thông | RS232 | Thời gian phân tích | Carbon: 20-60 giây, lưu huỳnh: 20-60 giây |
|---|---|---|---|
| Độ chính xác của phép đo | Carbon: +/- 0,0001%, lưu huỳnh: +/- 0,0001% | Nhiệt độ hoạt động | 10-30 độ C. |
| Phạm vi đo | Carbon: 0,0001%-10%, lưu huỳnh: 0,0001%-5% | Phương pháp phát hiện | Phương pháp hấp thụ hồng ngoại |
| Nhiệt độ bảo quản | -20-50 độ Celsius | Nguồn điện | AC 220V/50Hz |
| Làm nổi bật | Máy phân tích cacbon và lưu huỳnh 220V,Máy phân tích cacbon và lưu huỳnh,Phân tích lưu huỳnh carbon hấp thụ hồng ngoại |
||
Bạn có thể đánh dấu vào các sản phẩm bạn cần và liên lạc với chúng tôi trong bảng tin.
| Phạm vi đo | Cω(C): 0.000001%~99.999999% (≤10% hoặc ≥10% có thể mở rộng đến 99.9999%)Sω(S): 0.000001%~99.999999%(≤10% hoặc ≥10% có thể mở rộng đến 99.9999%) | |
|---|---|---|
| Độ chính xác phân tích | C:≤RSD0,5%. S:RSD≤1,0% | |
| Độ nhạy | 0,1ppm | |
| Thời gian phân tích | 25-60 tuổi (thường là 35 tuổi) | |
| Lỗi phân tích | đáp ứng tiêu chuẩn: JJG395-2016 (C: ISO9556, S: ISO4935) | |
| Tần số dao động | 20 MHz | |
| Năng lượng bùng cháy | 2.5KVA—7.5KVA (có thể điều chỉnh) | |
| Môi trường làm việc | Nhiệt độ trong nhà: 10°C~30°CĐộ ẩm tương đối: 75% | |
| Điện áp | AC220V±5%, tần số:50H±2% |
Mô tả sản phẩm
Máy phân tích Carbon-Lưu huỳnh Hồng ngoại Tần số Cao cho Thử nghiệm Luyện kim QR-9000
Máy phân tích Carbon-Lưu huỳnh Hồng ngoại Tần số Cao là một thiết bị phân tích có độ chính xác cao, được phát triển đặc biệt để thử nghiệm vật liệu luyện kim. Nó kết hợp công nghệ phát hiện hồng ngoại tiên tiến và công nghệ đốt tần số cao để cung cấp các phép đo chính xác, đáng tin cậy và nhanh chóng về hàm lượng carbon (C) và lưu huỳnh (S), khiến nó trở thành yếu tố cần thiết cho các phòng thí nghiệm luyện kim và cơ sở sản xuất hiện đại.
Ưu điểm chính của sản phẩm
Phạm vi đo rộng
Carbon: 0.00001% – 10.00%
Lưu huỳnh: 0.00001% – 5.00%
Phạm vi rộng này đảm bảo khả năng tương thích với nhiều loại kim loại và hợp kim được sử dụng trong ngành thép và đúc.
Độ nhạy và độ chính xác vượt trội
Độ nhạy: 0.01PPM
Độ chính xác: Carbon ≤ RSD 0.5%; Lưu huỳnh ≤ RSD 1.0%
Cung cấp kết quả nhất quán và có độ chính xác cao cho cả mẫu có nồng độ thấp và cao.
Thời gian phân tích nhanh
Cung cấp kết quả trong 25–60 giây (trung bình 35 giây), cho phép đưa ra quyết định nhanh chóng trong sản xuất và kiểm soát chất lượng.
Tuân thủ Tiêu chuẩn
Đáp ứng các tiêu chuẩn JJG395-2016, ISO9556 (Carbon) và ISO4935 (Lưu huỳnh) về độ chính xác phân tích.
Thông số kỹ thuật
Thông số Thông số kỹ thuật
Các nguyên tố đo Carbon (C) và Lưu huỳnh (S)
Phạm vi Carbon 0.00001% – 10.00%
Phạm vi Lưu huỳnh 0.00001% – 5.00%
Độ nhạy 0.01PPM
Độ chính xác phân tích C ≤ RSD 0.5%; S ≤ RSD 1.0%
Thời gian phân tích 25–60 giây (trung bình 35 giây)
Nhiệt độ hoạt động 10°C – 30°C
Độ ẩm tương đối ≤75%
Nguồn điện AC220V ±5%, 50Hz ±2%
Ứng dụng
Máy phân tích được sử dụng rộng rãi trong:
Thử nghiệm Thép và Hợp kim: Phân tích carbon và lưu huỳnh chính xác cho nguyên liệu thô, thép nóng chảy và thành phẩm.
Ngành Đúc: Đảm bảo kiểm soát nguyên tố chính xác trong quá trình đúc.
Phòng thí nghiệm Kiểm soát Chất lượng: Giám sát thời gian thực các vật liệu luyện kim để duy trì tính nhất quán của sản phẩm.
Nghiên cứu và Phát triển: Hỗ trợ đổi mới trong quá trình xử lý kim loại và thiết kế hợp kim.
Tại sao nên chọn Máy phân tích này?
Độ chính xác cao: Phát hiện các mức carbon và lưu huỳnh cực thấp với độ nhạy đặc biệt.
Hiệu suất nhanh: Tăng hiệu quả thử nghiệm và giảm thời gian ngừng sản xuất.
Vận hành đáng tin cậy: Thiết kế chắc chắn với phát hiện hồng ngoại và đốt tần số cao đảm bảo độ ổn định lâu dài.
Phần mềm toàn diện: Giao diện thân thiện với người dùng với các chức năng thống kê dữ liệu, theo dõi tín hiệu và chẩn đoán hệ thống.
Sản phẩm khuyến cáo
